Từ ghép
辰时
Phồn thể: [辰時]Nghĩa tiếng Việt7-9 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 7-9 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.