Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辰星

Chénxīng
Nghĩa tiếng ViệtSao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống; xem thêm 水星 (shuǐxīng)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
  2. 2 xem thêm 水星 (shuǐxīng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập