Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辰龙

Phồn thể: [辰龍]
chénlóng
Nghĩa tiếng ViệtNăm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Năm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập