Từ ghép
边厢
Phồn thể: [邊廂]Nghĩa
- 1 bên
- 2 phòng bên
- 3 phòng ở cánh gà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.