Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边城

Phồn thể: [邊城]
biānchéng
Nghĩa tiếng Việtthị trấn biên giới; thị trấn hẻo lánh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thị trấn biên giới
  2. 2 thị trấn hẻo lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập