Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边检

Phồn thể: [邊檢]
biānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra biên giới; kiểm tra nhập cư
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra biên giới
  2. 2 kiểm tra nhập cư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập