Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边疆区

Phồn thể: [邊疆區]
biānjiāngqū
Nghĩa tiếng Việtkrai (lãnh thổ hành chính của Nga)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 krai (lãnh thổ hành chính của Nga)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập