Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达仁

Phồn thể: [達仁]
Dárén
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Daren hoặc Tajen ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), phía đông nam Đài Loan
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Daren hoặc Tajen ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), phía đông nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập