Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达噜噶齐

Phồn thể: [達嚕噶齊]
dálūgáqí
Nghĩa tiếng ViệtDarưqachi của Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và Nhà Nguyên
  • 4 chữ
  • 42 nét