Từ ghép
达孜
Phồn thể: [達孜]Nghĩa tiếng Việthuyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 huyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.