迄Chữ đơn迄qìNghĩa tiếng Việtcho đến nay; cho đến1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cho đến nay2 cho đếnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.迄今qìjīn[hất kim]Cấp: HSK 7–9cho đến nay; đến hiện tại; đến bây giờ起迄qǐqìbắt đầu và kết thúc (ngày tháng); điểm xuất phát và điểm đến迄今为止qìjīnwéizhǐ[迄今為止]cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →