Từ ghép
迄今为止
Phồn thể: [迄今為止]Nghĩa
- 1 cho đến nay
- 2 đến bây giờ
- 3 vẫn (chưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.