Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过敏原

Phồn thể: [過敏原]
guòmǐnyuán
Nghĩa tiếng Việtchất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa