Từ ghép
过敏原
Phồn thể: [過敏原]Nghĩa
- 1 chất gây dị ứng
- 2 chất gây sốc phản vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.