Từ ghép
过日子
Phồn thể: [過日子]Nghĩa tiếng Việtsống cuộc sống của mình; trải qua ngày tháng; sống chung
- 3 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sống cuộc sống của mình
- 2 trải qua ngày tháng
- 3 sống chung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.