Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过节儿

Phồn thể: [過節兒]
guòjiér
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa