Từ ghép
过节儿
Phồn thể: [過節兒]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt
- 3 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) mối hận; xung đột
- 2 (thông tục) cư xử tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.