Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过街老鼠

Phồn thể: [過街老鼠]
guòjiēlǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét; mục tiêu bị chế giễu; điều bị nguyền rủa
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét
  2. 2 mục tiêu bị chế giễu
  3. 3 điều bị nguyền rủa
  4. 4 xem 老鼠過街,人人喊打|老鼠过街,人人喊打 (lǎoshǔguòjiērénrénhǎndǎ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập