Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迈巴赫

Phồn thể: [邁巴赫]
Màibāhè
Nghĩa tiếng ViệtMaybach, thương hiệu xe hơi Đức
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập