Từ ghép
这些个
Phồn thể: [這些個]Nghĩa
- 1 những... này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 些[ta]lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một sốTrang chữ →
- 个[cá](lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhânTrang chữ →