Từ ghép
这样子
Phồn thể: [這樣子]Nghĩa
- 1 như vậy
- 2 như thế
- 3 cách này
- 4 như thế này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.