Từ ghép
连坐
Phồn thể: [連坐]Nghĩa tiếng Việtliên luỵ những người liên quan đến người phạm tội (gia đình, hàng xóm, v.v.)
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 liên luỵ những người liên quan đến người phạm tội (gia đình, hàng xóm, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.