Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连衣裙

Phồn thể: [連衣裙]
liányīqún
Nghĩa tiếng Việtváy đầm; đầm; dạ hội
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 váy đầm
  2. 2 đầm
  3. 3 dạ hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập