Từ ghép
连衣裙
Phồn thể: [連衣裙]Nghĩa
- 1 váy đầm
- 2 đầm
- 3 dạ hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.