Từ ghép
连连看
Phồn thể: [連連看]Nghĩa tiếng Việttrò chơi xếp hình (trò chơi đố); câu hỏi nối (loại câu hỏi trong đó các mục được ghép đôi)
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trò chơi xếp hình (trò chơi đố)
- 2 câu hỏi nối (loại câu hỏi trong đó các mục được ghép đôi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.