Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迟交

Phồn thể: [遲交]
chíjiāo
Nghĩa tiếng Việtchậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập