Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迦叶佛

Phồn thể: [迦葉佛]
jiāyèfó
Nghĩa tiếng ViệtPhật Ca-diếp (Pāli) hoặc Ca-diếp (Skt) (một trong những vị Phật quá khứ)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Phật Ca-diếp (Pāli) hoặc Ca-diếp (Skt) (một trong những vị Phật quá khứ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập