迷你裙Từ ghép迷你裙mínǐqúnNghĩa tiếng Việtváy ngắn mini3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 váy ngắn miniPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →你[nể]bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))Trang chữ →裙váyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →