Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷瞪

mídèng
Nghĩa tiếng Việtbối rối; ngơ ngác; si mê
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bối rối
  2. 2 ngơ ngác
  3. 3 si mê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập