迷迷糊糊Từ ghép迷迷糊糊mímíhūhūNghĩa tiếng Việtmơ màng; bối rối4 chữ48 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mơ màng2 bối rốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →糊[hồ]mơ hồ; hỗn hợp; cháy khétTrang chữ →糊[hồ]mơ hồ; hỗn hợp; cháy khétTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →