Houzii
← Từ điển
Từ ghép

追悼会

Phồn thể: [追悼會]
zhuīdàohuì
Nghĩa tiếng Việtlễ tưởng niệm; lễ tang
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa