追悼文Từ ghép追悼文zhuīdàowénNghĩa tiếng Việtđiếu văn3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 điếu vănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.追[truy]đuổi; theo đuổi; điều traTrang chữ →悼thương tiếc; thương xótTrang chữ →文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →