Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆变

Phồn thể: [逆變]
nìbiàn
Nghĩa tiếng Việtđảo chiều (ví dụ: dòng điện)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đảo chiều (ví dụ: dòng điện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập