Từ ghép
选秀节目
Phồn thể: [選秀節目]Nghĩa
- 1 chương trình tìm kiếm tài năng
- 2 cuộc thi tài năng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 选[tuyển]chọn; lựa; chọn lựaTrang chữ →
- 秀(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễnTrang chữ →
- 节[tiết]ngày lễ, tết; tiết (lượng từ cho tiết học, toa tàu); tiết kiệmTrang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →