Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选秀节目

Phồn thể: [選秀節目]
xuǎnxiùjiémù
Nghĩa tiếng Việtchương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa