透皮炭疽Từ ghép透皮炭疽tòupítànjūNghĩa tiếng Việtbệnh than qua da4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh than qua daPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.透[thấu](hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tậnTrang chữ →皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →炭[than]than củi; than đáTrang chữ →疽hoại thưTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →