Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逐行扫描

Phồn thể: [逐行掃描]
zhúhángsǎomiáo
Nghĩa tiếng Việtquét từng dòng; quét tiến triển
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa