Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通缉令

Phồn thể: [通緝令]
tōngjīlìng
Nghĩa tiếng Việtlệnh bắt giữ; thông báo truy nã; áp phích truy nã
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa