Từ ghép
通缉犯
Phồn thể: [通緝犯]Nghĩa tiếng Việttội phạm bị truy nã; người trốn chạy (khỏi pháp luật)
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tội phạm bị truy nã
- 2 người trốn chạy (khỏi pháp luật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.