Houzii
← Từ điển
Từ ghép

造茧自缚

Phồn thể: [造繭自縛]
zàojiǎnzìfù
Nghĩa tiếng Việttự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
  2. 2 tự làm khó mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập