Chữ đơn
逻
Phồn thể: [邏]Nghĩa
- 1 tuần tra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 逻辑[邏輯][lạ tập]Cấp: HSK 5logic (từ mượn)
- 巡逻[巡邏][tuần lạ]Cấp: HSK 7–9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
- 暹逻[暹邏]biến thể của 暹罗 (Xiānluó)
- 葛逻禄[葛邏祿]bộ lạc du mục Cát Lạc Lộc hoặc Cát Lỗ Lực, một dân tộc thiểu số Turk cổ đại
- 逻各斯[邏各斯]logos (từ mượn)
- 逻辑学[邏輯學]logic
- 巡逻车[巡邏車]xe tuần tra
- 巡逻船[巡邏船]tàu tuần tra; tàu cắt
- 巡逻队[巡邏隊](quân đội, cảnh sát) tuần tra
- 巡逻艇[巡邏艇]thuyền tuần tra
- 词项逻辑[詞項邏輯]logic phân loại
- 量化逻辑[量化邏輯]logic định lượng