Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逻辑学

Phồn thể: [邏輯學]
luójixué
Nghĩa tiếng Việtlogic
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 logic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập