Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遁形

dùnxíng
Nghĩa tiếng Việtbiến mất; ẩn nấp; che giấu dấu vết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến mất
  2. 2 ẩn nấp
  3. 3 che giấu dấu vết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập