Chữ Hán
遁
Nghĩatrốn tránh; chạy trốn; thoát khỏi; biến thể của 遁 (dùn)
Bộ thủ辶
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- trốn tránh; chạy trốn; thoát khỏi
- biến thể của 遁 (dùn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 盾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.