Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

遁

dùn
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh; chạy trốn; thoát khỏi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

遁

Phồn thể: [遯]
dùn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 遁 (dùn)
  • 1 chữ
  • 12 nét