Chữ đơnChữ đa âm
遁
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh; chạy trốn; thoát khỏi
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trốn tránh
- 2 chạy trốn
- 3 thoát khỏi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 遁形biến mất; ẩn nấp; che giấu dấu vết
- 尿遁(tiếng lóng) viện cớ muốn đi tiểu (dùng để lẻn đi nhằm tránh phải làm gì đó)
- 逃遁trốn thoát; biến mất
- 隐遁[隱遁]biến mất khỏi tầm mắt; sống ẩn dật
- 遁入空门[遁入空門]quy y cửa Phật
- 奇门遁甲[奇門遁甲]truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)
- 闻风先遁[聞風先遁]bỏ trốn khi vừa nghe tin (thành ngữ)