Từ ghép
奇门遁甲
Phồn thể: [奇門遁甲]Nghĩa tiếng Việttruyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.