Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闻风先遁

Phồn thể: [聞風先遁]
wénfēngxiāndùn
Nghĩa tiếng Việtbỏ trốn khi vừa nghe tin (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét