Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遍历

Phồn thể: [遍歷]
biànlì
Nghĩa tiếng Việtduyệt qua; đi khắp; (toán) có tính chất ergodic
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duyệt qua
  2. 2 đi khắp
  3. 3 (toán) có tính chất ergodic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập