Từ ghép
遍历
Phồn thể: [遍歷]Nghĩa
- 1 duyệt qua
- 2 đi khắp
- 3 (toán) có tính chất ergodic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.