遍及Từ ghép遍及biànjíNghĩa tiếng Việtmở rộng (khắp nơi)2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mở rộng (khắp nơi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.遍[biến]biến thể của 遍 (biàn)Trang chữ →及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →