Từ ghép
道孚县
Phồn thể: [道孚縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Đạo Phủ (tiếng Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 huyện Đạo Phủ (tiếng Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.