Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遗产税

Phồn thể: [遺產稅]
yíchǎnshuì
Nghĩa tiếng Việtthuế thừa kế; thuế di sản
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuế thừa kế
  2. 2 thuế di sản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập