Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遥想

Phồn thể: [遙想]
yáoxiǎng
Nghĩa tiếng Việtnhớ về (quá khứ hoặc tương lai xa)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 nhớ về (quá khứ hoặc tương lai xa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập