Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遥望

Phồn thể: [遙望]
yáowàng
Nghĩa tiếng Việtnhìn vào phía xa
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nhìn vào phía xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập