Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遭遇战

Phồn thể: [遭遇戰]
zāoyùzhàn
Nghĩa tiếng Việt(quân sự) chạm trán; đụng độ
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa